mackinac bridge

mackinac bridge

The Mackinac Bridge stretches across the water under a clear blue sky.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cầu Mackinac: Một cây cầu treo bắc qua eo biển nối giữa bán đảo Hạ bán đảo Thượng của tiểu bang Michigan, Hoa Kỳ. Đây một công trình kiến trúc nổi tiếng, thường được gọi tắt "Mighty Mac" (Mackinac Hùng Mạnh) một trong những cây cầu treo dài nhất thế giới.

dụ sử dụng
  • (Cầu Mackinac một địa danh biểu tượng của tiểu bang Michigan.)
  • (Hàng ngàn người đi bộ qua cầu Mackinac mỗi năm trong sự kiện Đi bộ qua cầu vào Ngày Lao động hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross the Mackinac Bridge": băng qua cầu Mackinac, thường ám chỉ việc đi từ bán đảo Hạ lên bán đảo Thượng hoặc ngược lại.

    • Drivers must pay a toll to cross the Mackinac Bridge. (Các tài xế phải trả phí để băng qua cầu Mackinac.)
  • "the Mackinac Bridge Authority": Cơ quan quản lý cầu Mackinac, tổ chức chịu trách nhiệm vận hành bảo trì cây cầu.

    • The Mackinac Bridge Authority oversees maintenance and safety inspections. (Cơ quan quản lý cầu Mackinac giám sát việc bảo trì kiểm tra an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mackinaw (tính từ): liên quan đến eo biển Mackinac hoặc khu vực xung quanh, thường dùng trong tên gọi như "Mackinaw City" (Thành phố Mackinaw) hoặc "Mackinaw coat" (áo khoác Mackinaw).

    • Mackinaw City is located at the southern end of the Mackinac Bridge. (Thành phố Mackinaw nằmđầu phía nam của cầu Mackinac.)
  • Mighty Mac (danh từ riêng, biệt danh): tên gọi thân mật của cầu Mackinac.

    • The Mighty Mac is a marvel of engineering. (Mighty Mac một kỳ quan kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Cầu treo (danh từ): loại cầu dây cáp treo, nhưng không đồng nghĩa trực tiếp "Mackinac Bridge" tên riêng.
  • Cầu nối (danh từ): nghĩa bóng, chỉ vật kết nối hai khu vực.
    • The Mackinac Bridge serves as a vital link between the two peninsulas. (Cầu Mackinac đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa hai bán đảo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bridge over: bắc cầu qua (một chướng ngại vật), thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.
    • The Mackinac Bridge bridges over the Straits of Mackinac. (Cầu Mackinac bắc qua eo biển Mackinac.)
Thành ngữ liên quan
  • "to build a bridge": xây cầu, nghĩa bóng tạo sự kết nối hoặc hòa giải.

    • The Mackinac Bridge literally built a bridge between the two peninsulas. (Cầu Mackinac theo nghĩa đen đã xây một cây cầu giữa hai bán đảo.)
  • "to cross that bridge when one comes to it": giải quyết vấn đề khi xảy ra.

    • Travelers crossing the Mackinac Bridge often say they'll cross that bridge when they come to it, referring to the toll fee. (Du khách băng qua cầu Mackinac thường nói họ sẽ giải quyết vấn đề khi gặp , ám chỉ phí cầu đường.)